felt up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Sờ soạng, mò mẫm (một cách khiêu dâm): "felt up" dạng quá khứ của "feel up", chỉ hành động sờ soạng cơ thể người khác một cách khiêu dâm, thường không được đồng thuận. - Làm cho xơ xác, bết lại (vải): Trong ngữ cảnh hiếm hoi, "felt up" có thể chỉ việc làm cho vải trở nên xơ xác, bết lại như nỉ sau khi giặt hoặc xử lý.

Lưu ý: Nghĩa thứ hai (liên quan đến vải) rất hiếm hầu như không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến quan trọng nhất là nghĩa thứ nhất.

dụ sử dụng
  • Nghĩa khiêu dâm:

    • He tried to felt her up on the crowded bus. (Anh ta đã cố sờ soạng ấy trên xe buýt đông đúc.)
    • She reported him to the police for feeling her up without consent. ( ấy đã báo cáo anh ta với cảnh sát đã sờ soạng ấy không sự đồng ý.)
  • Nghĩa về vải:

    • The wool sweater felt up after being washed in hot water. (Chiếc áo len len đã bị bết lại sau khi giặt bằng nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get felt up": bị sờ soạng, bị quấy rối tình dục.
    • She felt violated after getting felt up at the party. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm sau khi bị sờ soạng tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Feel up (động từ nguyên thể): sờ soạng.

    • It is illegal to feel someone up without their consent. (Việc sờ soạng ai đó không sự đồng ý bất hợp pháp.)
  • Feeling up (danh động từ): hành động sờ soạng.

    • Feeling up is a form of sexual harassment. (Hành động sờ soạng một hình thức quấy rối tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Grope: sờ soạng, mò mẫm (một cách khiêu dâm).
  • Fondle: vuốt ve, sờ nắn (một cách khiêu dâm).
  • Molest: quấy rối tình dục (nặng hơn, bao gồm cả hành vi tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel around: mò mẫm xung quanh (không nhất thiết mang tính khiêu dâm).
    • He felt around in the dark for the light switch. (Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a feel: thử, cảm nhận (không liên quan đến tình dục).
    • Let me have a feel of that fabric. (Để tôi cảm nhận thử chất vải đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan